中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
暂
zàn
HSK 7
tạm thời; trong khi; tạm bợ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
暂
temporary
bộ thủ
日
thành phần
⿱斩日
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 12:10
GIÊ-RÊ-MI 34:21
Ê-XÊ-CHIÊN 11:16
Ô-SÊ 7:4
II CÔ-RINH 4:17
HÊ-BƠ-RƠ 12:10
I PHIA-RƠ 5:10