中文圣经
← Từ vựng
暗嫩
àn nèn
Amnon

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

暗

dark, gloomy; obscure; secret, covert

bộ thủ 日thành phần ⿰日音
嫩

soft, delicate; young, tender

bộ thủ 女thành phần ⿰女敕Chữ khó đọc · nèn / nen

Xuất hiện trong 21 câu