中文圣经
← Từ vựng
曷拉
hé lā
Hoglah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

曷

what, why, where, which, how

bộ thủ 曰thành phần ⿱日?Chữ khó đọc · hé
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 7 câu