中文圣经
← Từ vựng
最好
zuì hǎo
HSK 1
tốt nhấtnênnếu có thểhơn hết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

最

most, extremely, exceedingly; superlative

bộ thủ 曰thành phần ⿱日取
好

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ 女thành phần ⿰女子

Xuất hiện trong 8 câu