中文圣经
← Từ vựng
有些人
yǒu xiē rén
một số người

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
些

little, few; rather, somewhat

bộ thủ 二thành phần ⿱此二
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 8 câu