← Từ vựng
有钱
yǒu qián
giàu; có tiền; sung túc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
钱
money, currency, coins
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅戋
giàu; có tiền; sung túc
📄 Trang luyện viết (PDF)to have, to own, to possess; to exist
money, currency, coins