中文圣经
Từ vựng
yǒu qián

giàu; có tiền; sung túc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

money, currency, coins

bộ thủ thành phần ⿰钅戋

Xuất hiện trong 5 câu