中文圣经
← Từ vựng
有风
yǒu fēng
có giócó lẫm lẩm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
风

wind; air; customs, manners; news

bộ thủ 风thành phần ⿵几乂

Xuất hiện trong 8 câu