中文圣经
← Từ vựng
服从
fú cóng
HSK 5
vâng lờituân theophục tùng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

服

clothes; to dress, to wear; to take medicine

bộ thủ 月thành phần ⿰月⿸卩又
从

from, by, since, whence, through

bộ thủ 人thành phần ⿰人人

Xuất hiện trong 8 câu