← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
服从
fú cóng
HSK 5
vâng lờituân theophục tùng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
服
clothes; to dress, to wear; to take medicine
bộ thủ 月thành phần ⿰月⿸卩又
从
from, by, since, whence, through
bộ thủ 人thành phần ⿰人人
clothes; to dress, to wear; to take medicine
from, by, since, whence, through