中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
期
qī
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
kỳ
chu kỳ
giai đoạn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
期
a period of time; date, time; phase
bộ thủ
月
thành phần
⿰其月
Xuất hiện trong 11 câu
DÂN SỐ 28:2
GIÓP 3:16
GIÓP 24:1
GIÓP 39:1
GIÁO HUẤN 6:3
GIÁO HUẤN 7:17
Ê-XÊ-CHIÊN 30:3
ĐA-NIÊN 4:16
ĐA-NIÊN 4:23
ĐA-NIÊN 4:25
ĐA-NIÊN 4:32