中文圣经
← Từ vựng
未来
wèi lái
HSK 4
tương laingày mai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

未

not yet; 8th terrestrial branch

bộ thủ 木thành phần ⿻一木
来

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ 木thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 6 câu