中文圣经
Từ vựng
mò dǐ gǎi

Mạc-đổ-kài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

end, final, last; insignificant

bộ thủ thành phần ⿻木一

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐

to alter, to change, to improve, to remodel

bộ thủ thành phần ⿰己攵

Xuất hiện trong 54 câu