中文圣经
← Từ vựng
本分
běn fèn
HSK 7
phận sựbổn phận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

本

root, origin, source; basis

bộ thủ 木thành phần ⿻木一
分

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀

Xuất hiện trong 7 câu