中文圣经
← Từ vựng
材料
cái liào
HSK 4
chất liệuvật liệudữ liệunhân tài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

材

timber; material, stuff; talent

bộ thủ 木thành phần ⿰木才
料

ingredients, materials; to conjecture, to guess

bộ thủ 斗thành phần ⿰米斗

Xuất hiện trong 7 câu