中文圣经
Từ vựng
lái ān

Lai An

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ thành phần ⿱宀女

Xuất hiện trong 6 câu