中文圣经
← Từ vựng
松开
sōng kāi
thảbuông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

松

pine tree; fir tree

bộ thủ 木thành phần ⿰木公
开

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 7 câu