中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
松
开
sōng kāi
+ Thêm vào bộ của tôi
thả
buông
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
松
pine tree; fir tree
bộ thủ
木
thành phần
⿰木公
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ
廾
thành phần
⿱一廾
Xuất hiện trong 7 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:8
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:11
GIÓP 30:11
Ê-SAI 33:23
Ê-SAI 58:6
CÔNG VỤ 16:26
CÔNG VỤ 27:40