← Từ vựng
松开
sōng kāi
thả; buông
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
松
pine tree; fir tree
bộ thủ 木thành phần ⿰木公
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
thả; buông
📄 Trang luyện viết (PDF)pine tree; fir tree
to open; to start, to initiate, to begin