中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
松
木
sōng mù
+ Thêm vào bộ của tôi
gỗ thông
gỗ larch
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
松
pine tree; fir tree
bộ thủ
木
thành phần
⿰木公
木
tree; wood, lumber; wooden
bộ thủ
木
thành phần
⿻十八
Xuất hiện trong 8 câu
II SA-MU-ÊN 6:5
I CÁC VUA 5:8
I CÁC VUA 5:10
I CÁC VUA 6:15
I CÁC VUA 6:34
I CÁC VUA 9:11
II LỊCH SỬ 2:8
II LỊCH SỬ 3:5