中文圣经
← Từ vựng
松木
sōng mù
gỗ thônggỗ larch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

松

pine tree; fir tree

bộ thủ 木thành phần ⿰木公
木

tree; wood, lumber; wooden

bộ thủ 木thành phần ⿻十八

Xuất hiện trong 8 câu