← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
查明
chá míng
HSK 7
điều tra và phát hiệnxác định
Hỏi về từ này
Chữ Hán
查
to investigate, to examine, to look into
bộ thủ 木thành phần ⿱木旦
明
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bộ thủ 日thành phần ⿰日月