← Từ vựng
柳树
liǔ shù
HSK 7
cây liễu; cây liễu tía; cây có lẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
柳
willow tree; pleasure; surname
bộ thủ 木thành phần ⿰木卯
树
tree; to plant; to set up, to establish
bộ thủ 木thành phần ⿰木对
cây liễu; cây liễu tía; cây có lẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)willow tree; pleasure; surname
tree; to plant; to set up, to establish