中文圣经
← Từ vựng
柳树
liǔ shù
HSK 7
cây liễucây liễu tíacây có lẻ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

柳

willow tree; pleasure; surname

bộ thủ 木thành phần ⿰木卯Chữ khó đọc · liǔ
树

tree; to plant; to set up, to establish

bộ thủ 木thành phần ⿰木对

Xuất hiện trong 8 câu