中文圣经
Từ vựng
dòng liáng
HSK 7

mái nhà; dầm chính; trụ cột; người lãnh đạo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ridge-beam; the main support of a house

bộ thủ thành phần ⿰木东

bridge; beam, rafter; surname

bộ thủ thành phần ⿱⿰氵刅木

Xuất hiện trong 7 câu