中文圣经
← Từ vựng
梅
méi
mơhoa maiquả mơ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

梅

plum; prune; surname

bộ thủ 木thành phần ⿰木每

Xuất hiện trong 16 câu