中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
梅
méi
mơ; hoa mai; quả mơ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
梅
plum; prune; surname
bộ thủ
木
thành phần
⿰木每
Xuất hiện trong 16 câu
XUẤT AI-CẬP 16:16
XUẤT AI-CẬP 16:18
XUẤT AI-CẬP 16:22
XUẤT AI-CẬP 16:32
XUẤT AI-CẬP 16:33
XUẤT AI-CẬP 16:36
LÊ-VI 27:16
DÂN SỐ 11:32
Ê-SAI 5:10
Ê-XÊ-CHIÊN 45:11
Ê-XÊ-CHIÊN 45:13
Ê-XÊ-CHIÊN 45:14
Ô-SÊ 3:2
KHẢI THỊ 1:8
KHẢI THỊ 21:6
KHẢI THỊ 22:13