← Từ vựng
楚
chǔ
rõ ràng; tường tận; gọn gàng; chứng; phương nam
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
楚
clear, distinct; pain, suffering; surname
bộ thủ 木thành phần ⿱林疋
rõ ràng; tường tận; gọn gàng; chứng; phương nam
📄 Trang luyện viết (PDF)clear, distinct; pain, suffering; surname