中文圣经
Từ vựng
chǔ

rõ ràng; tường tận; gọn gàng; chứng; phương nam

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clear, distinct; pain, suffering; surname

bộ thủ thành phần ⿱林疋

Xuất hiện trong 6 câu