中文圣经
← Từ vựng
楚
chǔ
rõ ràngtường tậngọn gàngchứngphương nam

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

楚

clear, distinct; pain, suffering; surname

bộ thủ 木thành phần ⿱林疋

Xuất hiện trong 6 câu