中文圣经
Từ vựng
cáo
HSK 7

máng; chuồng; rãnh; kênh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

trough, manger; vat, tank; distillery

bộ thủ thành phần ⿰木曹

Xuất hiện trong 14 câu