中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
槽
cáo
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
máng
chuồng
rãnh
kênh
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
槽
trough, manger; vat, tank; distillery
bộ thủ
木
thành phần
⿰木曹
Chữ khó đọc · cáo
Xuất hiện trong 14 câu
SÁNG THẾ 24:20
XUẤT AI-CẬP 2:16
XUẤT AI-CẬP 28:11
XUẤT AI-CẬP 28:13
XUẤT AI-CẬP 28:14
XUẤT AI-CẬP 28:20
XUẤT AI-CẬP 28:25
XUẤT AI-CẬP 39:6
XUẤT AI-CẬP 39:13
XUẤT AI-CẬP 39:16
XUẤT AI-CẬP 39:18
GIÓP 39:9
Ê-SAI 1:3
LU-CA 13:15