中文圣经
← Từ vựng
次序
cì xù
thứ tựtrình tự

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

次

order, sequence; second, next; one after the other

bộ thủ 欠thành phần ⿰冫欠
序

order, sequence, series; preface

bộ thủ 广thành phần ⿸广予

Xuất hiện trong 6 câu