← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
歌曲
gē qǔ
HSK 5
bài hátgiai điệu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
歌
song, lyrics; to sing, to chant
bộ thủ 欠thành phần ⿰哥欠
曲
crooked, bent; wrong, false
bộ thủ 曰thành phần ⿻曰⿰丨丨
song, lyrics; to sing, to chant
crooked, bent; wrong, false