中文圣经
Từ vựng
gē qǔ
HSK 5

bài hát; giai điệu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

song, lyrics; to sing, to chant

bộ thủ thành phần ⿰哥欠

crooked, bent; wrong, false

bộ thủ thành phần ⿻曰⿰丨丨

Xuất hiện trong 7 câu