中文圣经
Từ vựng
sǐ qī

lúc chết; thời gian cố định; hạn kỳ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ thành phần ⿸歹匕

a period of time; date, time; phase

bộ thủ thành phần ⿰其月

Xuất hiện trong 6 câu