中文圣经
← Từ vựng
殓
liàn
chuẩn bị thi hài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

殓

to dress a corpse for burial

bộ thủ 歹thành phần ⿰歹佥Chữ khó đọc · liàn

Xuất hiện trong 7 câu