中文圣经
← Từ vựng
母驴
mǔ lǘ
lừa cáicái lừa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

母

mother; female elders; female

bộ thủ 母
驴

donkey, ass

bộ thủ 马thành phần ⿰马户Chữ khó đọc · lǘ

Xuất hiện trong 5 câu