中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
母
驴
mǔ lǘ
lừa cái; cái lừa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
母
mother; female elders; female
bộ thủ
母
驴
donkey, ass
bộ thủ
马
thành phần
⿰马户
Xuất hiện trong 5 câu
SÁNG THẾ 12:16
SÁNG THẾ 32:15
SÁNG THẾ 45:23
GIÓP 1:3
GIÓP 42:12