中文圣经
← Từ vựng
比利提
bǐ lì tí
Pelethites

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
提

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是

Xuất hiện trong 7 câu