← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
比利提
bǐ lì tí
Pelethites
Hỏi về từ này
Chữ Hán
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
提
to hold in the hand; to lift, to raise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是