中文圣经
← Từ vựng
比革瓦伊
bǐ gé wǎ yī
Bigvai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
革

leather, animal hide; to reform; to remove

bộ thủ 革thành phần ⿱廿?
瓦

tile; pottery, earthenware

伊

he she; this, that; used in transliterations

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻尹Chữ khó đọc · yī

Xuất hiện trong 6 câu