中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
毯
子
tǎn zi
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
chăn
mền
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
毯
rug, carpet, blanket
bộ thủ
毛
thành phần
⿺毛炎
Chữ khó đọc · tǎn
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ
子
thành phần
⿻了一
Xuất hiện trong 11 câu
DÂN SỐ 4:6
DÂN SỐ 4:7
DÂN SỐ 4:8
DÂN SỐ 4:9
DÂN SỐ 4:11
DÂN SỐ 4:12
DÂN SỐ 4:13
QUAN ÁN 5:10
CHÂM NGÔN 7:16
CHÂM NGÔN 31:22
Ê-XÊ-CHIÊN 27:20