中文圣经
Từ vựng
tǎn zǐ
HSK 7

chăn; mền

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rug, carpet, blanket

bộ thủ thành phần ⿺毛炎

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 11 câu