← Từ vựng
毯子
tǎn zǐ
HSK 7
chăn; mền
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
毯
rug, carpet, blanket
bộ thủ 毛thành phần ⿺毛炎
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
chăn; mền
📄 Trang luyện viết (PDF)rug, carpet, blanket
son, child; seed, egg; fruit; small thing