中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
汤
tāng
HSK 3
canh; sup; nước sôi; nước thuốc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
汤
soup, gravy, broth; hot water
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵昜
Xuất hiện trong 10 câu
SÁNG THẾ 25:29
SÁNG THẾ 25:30
SÁNG THẾ 25:34
QUAN ÁN 6:19
QUAN ÁN 6:20
II CÁC VUA 4:38
II CÁC VUA 4:39
Ê-SAI 65:4
Ê-XÊ-CHIÊN 24:10
A-GAI 2:12