中文圣经
← Từ vựng
汤
tāng
HSK 3
canhsupnước sôinước thuốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

汤

soup, gravy, broth; hot water

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵昜

Xuất hiện trong 10 câu