← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
沉重
chén zhòng
HSK 4
nặngkhónghiêm trọng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
沉
to sink, to submerge; profound, deep
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵冗
重
heavy, weighty; to double, to repeat
bộ thủ 里thành phần ⿻千里
to sink, to submerge; profound, deep
heavy, weighty; to double, to repeat