中文圣经
← Từ vựng
沟
gōu
HSK 5
sôngrãnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沟

ditch, drain, gutter, narrow waterway

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵勾

Xuất hiện trong 7 câu