中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
沟
gōu
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
sông
rãnh
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
沟
ditch, drain, gutter, narrow waterway
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵勾
Xuất hiện trong 7 câu
I CÁC VUA 18:32
I CÁC VUA 18:35
I CÁC VUA 18:38
II CÁC VUA 3:16
II CÁC VUA 20:20
CHÂM NGÔN 21:1
NA-HÂM 3:8