中文圣经
← Từ vựng
治病
zhì bìng
HSK 6
chữa bệnhđiều trị

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

治

to administer, to govern, to regulate

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵台
病

sickness, illness, disease

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒丙

Xuất hiện trong 7 câu