中文圣经
Từ vựng
fǎ rén

pháp nhân; công ty; tổ chức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ thành phần ⿰氵去

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 11 câu