中文圣经
Từ vựng
bō ā sī

Bô-a-xơ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

waves, ripples, breakers; undulations

bộ thủ thành phần ⿰氵皮

an initial particle, a prefix used for names; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿰阝可

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿰其斤

Xuất hiện trong 29 câu