中文圣经
← Từ vựng
活水
huó shuǐ
nước chảynước tươi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

活

to exist, to live, to survive; living, working

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵舌
水

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ 水thành phần ⿻亅?

Xuất hiện trong 16 câu