← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
活水
huó shuǐ
nước chảynước tươi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
活
to exist, to live, to survive; living, working
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵舌
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
to exist, to live, to survive; living, working
water, liquid, lotion, juice