中文圣经
← Từ vựng
海沙
hǎi shā
cát biểncát muối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

海

sea, ocean; maritime

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每
沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少

Xuất hiện trong 10 câu