中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
海
沙
hǎi shā
+ Thêm vào bộ của tôi
cát biển
cát muối
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
海
sea, ocean; maritime
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵每
沙
sand, gravel, pebbles; granulated
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵少
Xuất hiện trong 10 câu
I CÁC VUA 4:29
GIÓP 6:3
THI THIÊN 78:27
THI THIÊN 139:18
Ê-SAI 10:22
Ê-SAI 48:19
GIÊ-RÊ-MI 15:8
Ô-SÊ 1:10
LA-MÃ 9:27
KHẢI THỊ 20:8