中文圣经
← Từ vựng
深奥
shēn ào
HSK 7
sâu sắckhó hiểubí ẩn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

深

deep, profound; depth

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵罙
奥

mysterious, obscure, profound; used in transliterations

bộ thủ 大thành phần ⿱⿵宀米大Chữ khó đọc · ào

Xuất hiện trong 7 câu