中文圣经
Từ vựng
hùn luàn
HSK 6

hỗn loạn; lộn xộn; rối rắm; xáo trộn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

muddy, confused; to mix, to blend; to mingle

bộ thủ thành phần ⿰氵昆

anarchy, chaos; revolt

bộ thủ thành phần ⿰舌乚

Xuất hiện trong 6 câu