中文圣经
← Từ vựng
温和
wēn hé
HSK 5
nhẹ nhànghiền hòavừa phải

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

温

warm, lukewarm

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵昷
和

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ 口thành phần ⿰禾口

Xuất hiện trong 6 câu