中文圣经
← Từ vựng
满城
mǎn chéng
Mãn Thành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

满

to fill; full, packed; satisfied

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱艹两
城

castle, city, town; municipality

bộ thủ 土thành phần ⿰土成

Xuất hiện trong 6 câu