中文圣经
Từ vựng
jī fā
HSK 7

khơi gợi; kích thích; hưng phấn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to arouse, to incite; acute, sharp; fierce, violent

bộ thủ thành phần ⿰氵敫

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ thành phần ⿸?又

Xuất hiện trong 5 câu