← Từ vựng
灯光
dēng guāng
HSK 4
ánh đèn; độ sáng; ánh sáng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
灯
lamp, lantern, light
bộ thủ 火thành phần ⿰火丁
光
light; bright, brilliant; only, merely
bộ thủ 儿thành phần ⿱⺌兀
ánh đèn; độ sáng; ánh sáng
📄 Trang luyện viết (PDF)lamp, lantern, light
light; bright, brilliant; only, merely