中文圣经
Từ vựng
huī xīn
HSK 7

nản lòng; chán nản

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ashes; dust; lime, mortar

bộ thủ thành phần ⿸?火

heart; mind; soul

bộ thủ

Xuất hiện trong 9 câu