中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
灰
心
huī xīn
HSK 7
nản lòng; chán nản
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
灰
ashes; dust; lime, mortar
bộ thủ
火
thành phần
⿸?火
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
Xuất hiện trong 9 câu
DÂN SỐ 32:7
DÂN SỐ 32:9
GIÓP 6:14
Ê-SAI 42:4
LU-CA 18:1
GA-LA-TI 6:9
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:14
HÊ-BƠ-RƠ 12:3
HÊ-BƠ-RƠ 12:5