中文圣经
← Từ vựng
热病
rè bìng
sốtsốt cao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

热

heat, fever, zeal

bộ thủ 灬thành phần ⿱执灬
病

sickness, illness, disease

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒丙

Xuất hiện trong 7 câu