中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
热
病
rè bìng
sốt; sốt cao
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
热
heat, fever, zeal
bộ thủ
灬
thành phần
⿱执灬
病
sickness, illness, disease
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒丙
Xuất hiện trong 7 câu
LÊ-VI 26:16
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:22
MA-THI-Ơ 8:14
MÁC 1:30
LU-CA 4:38
LU-CA 4:39
CÔNG VỤ 28:8