中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
爵
jué
cốc rượu cổ; quý tộc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
爵
noble; a feudal rank or title
bộ thủ
爫
thành phần
⿱爫⿱罒⿰良寸
Xuất hiện trong 7 câu
XUẤT AI-CẬP 25:29
XUẤT AI-CẬP 37:16
DÂN SỐ 4:7
I LỊCH SỬ 28:17
Ê-SAI 51:17
Ê-SAI 51:22
GIÊ-RÊ-MI 52:19