中文圣经
Từ vựng
jué

cốc rượu cổ; quý tộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

noble; a feudal rank or title

bộ thủ thành phần ⿱爫⿱罒⿰良寸

Xuất hiện trong 7 câu