中文圣经
← Từ vựng
特罗亚
tè luó yà
Troas

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

特

special, unique, distinguished

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛寺
罗

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕Chữ khó đọc · luó
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 6 câu