中文圣经
Từ vựng
lí gōu

rãnh cày; nếp cào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to plow

bộ thủ thành phần ⿱利牛

ditch, drain, gutter, narrow waterway

bộ thủ thành phần ⿰氵勾

Xuất hiện trong 7 câu