← Từ vựng
犁沟
lí gōu
rãnh cày; nếp cào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
犁
to plow
bộ thủ 牛thành phần ⿱利牛
沟
ditch, drain, gutter, narrow waterway
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵勾
rãnh cày; nếp cào
📄 Trang luyện viết (PDF)to plow
ditch, drain, gutter, narrow waterway