中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
状
zhuàng
+ Thêm vào bộ của tôi
hình dạng
trạng thái
mô tả
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
状
state, condition; shape, appearance, form; certificate
bộ thủ
犬
thành phần
⿰丬犬
Xuất hiện trong 6 câu
GIÓP 31:36
Ê-SAI 44:13
Ê-XÊ-CHIÊN 43:3
ĐA-NIÊN 8:15
ĐA-NIÊN 10:18
CÔNG VỤ 17:9