← Từ vựng
状
zhuàng
hình dạng; trạng thái; mô tả
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
状
state, condition; shape, appearance, form; certificate
bộ thủ 犬thành phần ⿰丬犬
hình dạng; trạng thái; mô tả
📄 Trang luyện viết (PDF)state, condition; shape, appearance, form; certificate